
Martin Bednár là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 4/9 | V | 5,44 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/50 | 1 | 3/5 | — | 8,17 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 7/11 | — | 6,03 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 2 | 2/6 | — | 5,87 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 5/9 | — | 6,26 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 5/8 | — | 6,22 |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/31 | 2 | 6/10 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực50