Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Alaníz

Juan Pablo IITiền vệURU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Martín Alaníz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.608Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19171.608427341278%55%506,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.608 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
12/34
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/9
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
519/664 (78%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
24/59 (40%)
Chuyền dài chính xác
62/101 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/121 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 51
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
244
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Alaníz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2280000017/2201/1—6,36
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0900011343/5601/5—6,35
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2900021125/3113/4—6,37
26/07/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-0890131224/3523/6—7,54
18/07/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaH 2-2900010433/4136/8V6,49
23/05/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 1-1900020531/3722/5—6,89
17/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 0-2900000021/2823/8—5,55
11/05/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2901011124/3006/8V7,42
04/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4901031123/2808/14—6,61
26/04/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1900021231/3828/9V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201219150 nghìn €
12/09/201320275 nghìn €
31/08/201421700 nghìn €
13/07/201522850 nghìn €
13/08/201522800 nghìn €
26/05/201623750 nghìn €
26/10/201623600 nghìn €
21/02/201724500 nghìn €
13/07/201724800 nghìn €
29/12/201724500 nghìn €
04/02/201824500 nghìn €
07/11/201825500 nghìn €
29/12/201825350 nghìn €
30/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
13/10/202027350 nghìn €
29/12/202027600 nghìn €
19/06/202229400 nghìn €
22/11/202229500 nghìn €
09/04/202330550 nghìn €
20/07/202330475 nghìn €
27/12/202330475 nghìn €
13/06/202431400 nghìn €
19/12/202431300 nghìn €
26/06/202532250 nghìn €
10/12/202532225 nghìn €
04/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025BloomingJuan Pablo IIChuyển nhượng—
04/01/2025AD GuanacastecaBloomingChuyển nhượng—
30/06/2024AuroraAD GuanacastecaChuyển nhượng—
02/01/2024Cerro LargoAuroraChuyển nhượng—
16/07/2023Club GuabiraCerro LargoHết hạn mượn—
07/06/2022Orense SCClub GuabiraHết hạn mượn—
02/01/2022Manta FCOrense SCChuyển nhượng—
08/01/2021Orense SCManta FCChuyển nhượng—
23/09/2020Delfin SCOrense SCChuyển nhượng—
01/01/2020Cafetaleros de ChiapasDelfin SCChuyển nhượng—
31/12/2018Guayaquil CityCafetaleros de ChiapasHết hạn mượn—
03/12/2018Hapoel RaananaGuayaquil CityCho mượn—
02/07/2018Guayaquil CityHapoel RaananaChuyển nhượng—
29/06/2018Liverpool URUGuayaquil CityCho mượn—
16/01/2018Guayaquil CityLiverpool URUChuyển nhượng—
20/03/2017Racing Club MontevideoGuayaquil CityChuyển nhượng Free—
25/01/2017Villa EspanolaRacing Club MontevideoHết hạn mượn—
02/01/2017Real OviedoVilla EspanolaCho mượn—
25/07/2016Villa EspanolaReal OviedoChuyển nhượng—
19/07/2016CA River Plate MontevideoVilla EspanolaHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com