Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marquinhos Cipriano

FC SionHậu vệBRA
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marquinhos Cipriano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—976070013182%54%006,70
Switzerland Cup2026-2027—001300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/268 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marquinhos Cipriano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3590010015/2122/3—5,86
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1800000—0——6,30
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2900000137/4503/7—6,49
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0900000227/3535/8—7,52
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2780010125/2902/6—6,50
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-1900011338/4345/6—7,51
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2900000037/4203/5—6,47
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5340000015/1600/1—5,47
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4dự bị00000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-11300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20181950 nghìn €
05/08/2018191,0 triệu €
09/12/2018191,0 triệu €
19/06/2019201,0 triệu €
07/01/2020201,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
03/09/2020211,5 triệu €
13/01/2021211,5 triệu €
06/06/2021221,3 triệu €
03/10/2021221,0 triệu €
02/01/2022221,0 triệu €
07/06/2022231,0 triệu €
04/08/2022231,0 triệu €
27/03/202324800 nghìn €
17/07/202324800 nghìn €
27/12/202324800 nghìn €
25/03/202425700 nghìn €
16/05/202425650 nghìn €
26/09/202425600 nghìn €
22/12/202425600 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
01/10/202526300 nghìn €
28/12/202526150 nghìn €
01/06/202627150 nghìn €
21/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024Omonia Nicosia FCFC SionChuyển nhượng—
30/06/2023Avaí FCOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
02/04/2023FC Shakhtar DonetskAvaí FCChuyển nhượng—
08/03/2023Cruzeiro - MGFC Shakhtar DonetskCho mượn—
11/07/2022FC Shakhtar DonetskCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2022FC SionFC Shakhtar DonetskCho mượn—
25/07/2021FC Shakhtar DonetskFC SionChuyển nhượng—
09/07/2018São Paulo - SPFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2017Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2016Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—
31/12/2015Shandong Taishan U19Sao Paulo U17Chuyển nhượng—
30/11/2015Desportivo Brasil YouthShandong Taishan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com