Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Ritter

1. FC KaiserslauternTiền vệGER
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marlon Ritter là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8747000016368%41%106,33
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200004262%70%107,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/161 (68%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/34 (11%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/27 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Ritter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-04000001/30——6,78
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0640030316/2401/2—6,58
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0650020016/2000/2—5,85
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3450010114/2100/2—5,54
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0740062120/2502/2—7,11
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1680031017/2601/6—6,32
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-01200042617/2727/10V7,07
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0840000218/2714/11V6,33
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-066001009/1615/6—6,12
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0741011013/1825/7—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131850 nghìn €
25/08/20131875 nghìn €
27/03/201419125 nghìn €
07/05/201419100 nghìn €
09/07/201419100 nghìn €
31/12/201420150 nghìn €
03/02/201520150 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
14/01/201621200 nghìn €
21/07/201621250 nghìn €
22/01/201722200 nghìn €
26/06/201722200 nghìn €
18/01/201823300 nghìn €
06/04/201823375 nghìn €
07/06/201823500 nghìn €
07/01/201924500 nghìn €
11/06/201924500 nghìn €
16/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
10/11/202026350 nghìn €
19/01/202126325 nghìn €
13/06/202126300 nghìn €
29/12/202127350 nghìn €
15/03/202227400 nghìn €
31/05/202227500 nghìn €
29/11/202228700 nghìn €
27/06/202328700 nghìn €
14/12/202329850 nghìn €
05/06/202429850 nghìn €
18/12/202430850 nghìn €
25/03/2025301,0 triệu €
18/06/2025301,0 triệu €
15/12/202531800 nghìn €
31/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2020SC Paderborn 071. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2018Fortuna DusseldorfSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018SC Paderborn 07Fortuna DusseldorfCho mượn—
22/08/2017Fortuna DusseldorfSC Paderborn 07Chuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
30/06/2016Borussia MonchengladbachFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2014Borussia Monchengladbach IIBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2013Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2011RW Essen U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Rot-Weiss Essen(Youth)RW Essen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Essener SG 99/06 YouthRot-Weiss Essen(Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2008FC Schalke 04 YouthEssener SG 99/06 YouthChuyển nhượng—
30/06/2002SpVg Schonnebeck JugendFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com