
Marlen Aymanov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
651Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 10 | 6 | 651 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 651 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Turan FK | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Kaisar Kyzylorda | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Khan Tengri FC | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2023 | Ekibastuzets | Khan Tengri FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Maktaaral | Ekibastuzets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Turan FK | Maktaaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kairat-Zhas | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kairat Almaty II | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kairat Almaty U19 | Kairat Almaty II | Chuyển nhượng | — |