
Marleen Schimmer là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Tiểu sử Marleen Schimmer
Marleen Schimmer là tiền đạo của RB Leipzig (nữ), quốc tịch Germany, hiện 25 tuổi. Hồ sơ ghi ngày sinh 23/10/2000 và chiều cao 168 cm. Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 2 trận ra sân, tổng cộng 61 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Các trận này đều thuộc giải Bundesliga (nữ), mùa giải được ghi là 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 3 | 6/9 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | V | 6,30 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/36 | 4 | 15/22 | — | 7,09 |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 2/10 | — | 6,91 |