Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Schubert

SC Paderborn 07Thủ mônGER
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Markus Schubert là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119040181%50%106,97
Bundesliga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Schubert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV Werder BremenH 2-2dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartB 0-2dự bị000—0———
21/09/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-1dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-3dự bị000—0———
05/09/2026Bundesligavs SC FreiburgB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05H 0-0dự bị000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Phonix LubeckT 4-29040035/4301/2V6,97
26/05/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 1-1dự bị000—0———
22/05/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201517150 nghìn €
07/02/201617150 nghìn €
21/07/201618150 nghìn €
22/01/201718150 nghìn €
26/06/201719150 nghìn €
21/01/201819150 nghìn €
20/03/201819350 nghìn €
18/06/201820350 nghìn €
15/10/201820600 nghìn €
07/01/2019201,0 triệu €
11/06/2019211,0 triệu €
16/12/2019211,0 triệu €
10/03/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
09/02/2021221,8 triệu €
08/06/2021221,8 triệu €
03/10/2021231,4 triệu €
04/01/2022231,0 triệu €
16/03/202223600 nghìn €
07/06/202223600 nghìn €
10/11/202224600 nghìn €
22/06/202325400 nghìn €
14/12/202325300 nghìn €
30/05/202425300 nghìn €
18/12/202426500 nghìn €
18/06/202527500 nghìn €
15/12/202527500 nghìn €
31/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Vitesse ArnhemSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
13/07/2021Schalke 04Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2021Eintracht FrankfurtSchalke 04Cho mượn—
29/09/2020Schalke 04Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
04/07/2019Dynamo DresdenSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2015Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2014Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Dynamo Dresden (Youth)Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Riesa YouthDynamo Dresden (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 365
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com