Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Kolke

SV Werder BremenThủ mônGER
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Markus Kolke là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Kolke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0dự bị000—0———
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2dự bị000—0———
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1dự bị000—0———
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-3dự bị000—0———
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-1dự bị000—0———
12/04/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-3dự bị000—0———
04/04/2026Bundesligavs RB LeipzigB 1-2dự bị000—0———
21/03/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgT 1-0dự bị000—0———
04/10/2025Bundesligavs FC St. PauliT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201322100 nghìn €
23/01/201423200 nghìn €
29/06/201423200 nghìn €
05/11/201424250 nghìn €
06/03/201524275 nghìn €
30/06/201524275 nghìn €
07/02/201625300 nghìn €
13/07/201625300 nghìn €
09/02/201726325 nghìn €
13/06/201726350 nghìn €
18/01/201827350 nghìn €
07/06/201827350 nghìn €
14/01/201928350 nghìn €
13/06/201928450 nghìn €
22/09/201929350 nghìn €
10/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
19/01/202130300 nghìn €
13/06/202130350 nghìn €
14/12/202131400 nghìn €
15/06/202231500 nghìn €
29/11/202232500 nghìn €
27/06/202332500 nghìn €
14/12/202333500 nghìn €
05/06/202433300 nghìn €
19/12/202434300 nghìn €
04/06/202534300 nghìn €
18/12/202535300 nghìn €
26/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hansa RostockSV Werder BremenHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2019SV Wehen WiesbadenHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2011Waldhof MannheimSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt IIWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2009SV Viktoria Aschaffenburg U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2007SV Viktoria Aschaffenburg U17SV Viktoria Aschaffenburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Viktoria Aschaffenburg YouthSV Viktoria Aschaffenburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com