
Markus Adeniyi Anderson Adedeji
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Markus Adeniyi Anderson Adedeji là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử Markus Adeniyi Anderson Adedeji
Markus Adeniyi Anderson Adedeji là tiền đạo, hiện thi đấu cho Lyngby BK, mang quốc tịch United States và 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 149 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,24. Ở giải Superliga Đan Mạch, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn thắng, còn ở Danish Cup có 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026 từ Philadelphia Union sang Lyngby BK. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026 và chiều cao 185 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish Superliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Danish Superliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Danish Superliga | @ Midtjylland | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 18/10/2026 | Danish Superliga | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Danish Superliga | @ Brondby IF | B 2-5 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Danish Superliga | vs Silkeborg | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Danish Superliga | vs Sonderjyske | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,18 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish Superliga | @ Viborg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 71 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 8/12 | 1 | 7/12 | — | 8,78 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 6/17 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | 8/19 | — | 5,74 |