Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Vešović

35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marko Vešović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
999Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—664931005278%41%316,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411840001185%42%006,32
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443220001081%50%206,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/114 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Vešović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 0-185000008/802/2Đ6,12
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-028000006/601/3—6,45
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1900011127/3413/7—6,17
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-236000018/901/2—6,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-130000007/701/2—6,36
21/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 2-3900020012/2005/12V4,91
13/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 1-1881021111/1514/9—7,59
07/09/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-2680011015/1711/8—6,01
22/08/2026VĐQG Croatia@ RudesB 1-4720000022/3015/10—5,45
09/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 3-1900000021/2403/7V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 700 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/2010191,2 triệu €
18/04/2011191,2 triệu €
31/08/201120700 nghìn €
25/10/201120700 nghìn €
08/04/201220750 nghìn €
01/11/201221900 nghìn €
17/04/201321800 nghìn €
07/10/2013221,0 triệu €
09/02/2014221,0 triệu €
30/06/201422900 nghìn €
30/09/201423900 nghìn €
16/03/201523700 nghìn €
13/09/201524700 nghìn €
13/03/201624500 nghìn €
13/09/201625650 nghìn €
12/03/2017251,0 triệu €
22/10/2017261,8 triệu €
15/01/2018261,8 triệu €
02/07/2018262,0 triệu €
24/01/2019271,5 triệu €
28/06/2019271,5 triệu €
14/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
17/08/2020282,5 triệu €
18/01/2021291,5 triệu €
20/05/2021291,0 triệu €
29/12/202130750 nghìn €
23/05/202230700 nghìn €
26/12/202231600 nghìn €
30/05/202331500 nghìn €
26/12/202332350 nghìn €
11/06/202432250 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
08/06/202533150 nghìn €
21/12/202534150 nghìn €
28/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025QarabagNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
15/07/2021Legia WarszawaQarabagChuyển nhượng—
04/01/2018RijekaLegia WarszawaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
03/07/2017SpeziaRijekaChuyển nhượng—
29/06/2017RijekaSpeziaCho mượn—
10/08/2015SpeziaRijekaChuyển nhượng—
06/08/2015TorinoSpeziaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2015RijekaTorinoCho mượn—
31/08/2014TorinoRijekaChuyển nhượng—
30/01/2014Crvena ZvezdaTorinoChuyển nhượng—
30/06/2010FK Buducnost PodgoricaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com