
Marko Soldo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 528 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 86% | 61% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/242 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/59 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/46 | 0 | 3/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/46 | 3 | 10/10 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 5/8 | — | 5,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 4/5 | V | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 3 | 4/5 | — | 7,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 3/7 | — | 6,72 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/6 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |