Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Pjaca

FC Twente EnschedeTiền đạoCRO
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marko Pjaca là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—964542009485%47%006,84
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10230000094%0%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/183 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Pjaca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2450010115/1703/6—6,52
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-0230000216/1700/4—6,63
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1550000011/1400/1—6,26
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-214001006/702/3—6,65
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0540000117/2135/9—6,66
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-011000005/70——6,48
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2611011024/3002/4—7,31
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1771021133/3612/6—8,20
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-1501122315/1923/4—9,00
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1610021116/2211/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 950 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20121650 nghìn €
29/09/20121750 nghìn €
02/03/201317100 nghìn €
07/10/201318500 nghìn €
10/03/201418950 nghìn €
30/09/2014191,5 triệu €
16/03/2015193,5 triệu €
13/09/2015206,5 triệu €
13/03/2016207,0 triệu €
31/05/2016218,0 triệu €
20/07/20162118,0 triệu €
01/01/20172118,0 triệu €
07/06/20172215,0 triệu €
28/12/20172215,0 triệu €
04/06/20182315,0 triệu €
19/12/20182312,5 triệu €
28/02/20192310,0 triệu €
05/06/20192410,0 triệu €
11/12/2019247,5 triệu €
07/04/2020246,0 triệu €
24/08/2020255,0 triệu €
28/12/2020255,0 triệu €
02/06/2021264,0 triệu €
27/12/2021264,0 triệu €
06/06/2022273,5 triệu €
10/11/2022273,0 triệu €
20/03/2023272,2 triệu €
14/06/2023281,7 triệu €
17/12/2023281,7 triệu €
03/06/2024292,5 triệu €
22/12/2024292,7 triệu €
08/06/2025302,7 triệu €
01/12/2025302,7 triệu €
10/03/2026302,0 triệu €
27/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Dinamo ZagrebFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
03/07/2024RijekaDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/08/2023JuventusRijekaChuyển nhượng—
29/06/2023EmpoliJuventusCho mượn—
31/08/2022JuventusEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2022TorinoJuventusCho mượn—
27/07/2021JuventusTorinoChuyển nhượng—
29/06/2021GenoaJuventusCho mượn—
18/09/2020JuventusGenoaChuyển nhượng—
29/06/2020AnderlechtJuventusCho mượn—
30/01/2020JuventusAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2019FiorentinaJuventusCho mượn—
06/08/2018JuventusFiorentinaChuyển nhượng 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2018Schalke 04JuventusCho mượn—
03/01/2018JuventusSchalke 04Chuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
20/07/2016Dinamo ZagrebJuventusHết hạn mượn 29.4M €29,4 triệu €
30/06/2014NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
27/01/2012NK Lokomotiva Zagreb U17NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
01/07/2010NK ZET 1927NK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
03/09/2009Dinamo Zagreb YouthNK ZET 1927Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com