
Marko Mijailović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 310 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 56% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/122 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 2/3 | — | 5,56 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/17 | 1 | 5/9 | V | 6,38 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/09/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | FK Spartak Subotica | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | NK Olimpija Ljubljana | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FK Vozdovac Beograd | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Macva Sabac | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | FK Bezanija | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | FK Rad Beograd | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Crvena Zvezda | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Bezanija | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Crvena Zvezda | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực47