Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Marić

Rigas Futbola SkolaThủ mônCRO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Marić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Tiểu sử Marko Marić

Marko Marić là thủ môn của Rigas Futbola Skola, quốc tịch Croatia, 30 tuổi. Ở mùa 2026, thủ môn này có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 7 lần cứu thua và điểm trung bình 6,53, toàn bộ tại Latvian Higher League. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 89 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
7Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—8872070576%80%006,53
Latvian Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/178 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/69 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Marić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1dự bị000—0———
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCH 3-3dự bị000—0———
10/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 6-1dự bị000—0———
30/05/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1dự bị000—0———
25/05/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-1dự bị000—0———
22/05/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 4-0dự bị000—0———
17/05/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20131750 nghìn €
03/04/201317100 nghìn €
03/06/201317100 nghìn €
26/12/201317100 nghìn €
19/06/201418200 nghìn €
10/01/201519200 nghìn €
16/06/201519400 nghìn €
09/01/201620600 nghìn €
27/03/201620450 nghìn €
21/07/201620300 nghìn €
22/01/201721250 nghìn €
26/06/201721200 nghìn €
22/12/201721200 nghìn €
03/02/201822150 nghìn €
09/09/201822200 nghìn €
29/12/201822300 nghìn €
28/12/201923300 nghìn €
25/08/202024500 nghìn €
17/12/202024500 nghìn €
08/07/202125700 nghìn €
08/11/202125700 nghìn €
08/06/202226500 nghìn €
06/11/202226500 nghìn €
28/02/202327300 nghìn €
01/06/202327450 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
10/06/202428600 nghìn €
18/12/202428600 nghìn €
17/03/202529500 nghìn €
03/06/202529500 nghìn €
09/11/202529450 nghìn €
17/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com