Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Livaja

Hajduk SplitTiền đạoCRO
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Marko Livaja là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—8329830011669%38%107,04
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10120001066%44%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/86 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 18
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Livaja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ ThunT 1-012001002/304/9—6,33
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-0660010111/1902/5—6,41
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-010001005/703/5—6,60
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-014000012/200/2—6,60
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-09001102/40——6,45
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaH 2-230002019/1012/8—6,66
24/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-0641011012/1502/5V7,59
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaH 2-21300000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 1,8 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,3 triệu €2014: 3,3 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101650 nghìn €
09/01/201218200 nghìn €
05/03/201218200 nghìn €
11/06/201218300 nghìn €
14/01/2013191,8 triệu €
08/04/2013193,0 triệu €
18/06/2013193,3 triệu €
06/01/2014203,3 triệu €
30/06/2014205,0 triệu €
30/07/2014206,0 triệu €
22/02/2015215,0 triệu €
17/06/2015214,0 triệu €
03/01/2016223,5 triệu €
31/03/2016223,0 triệu €
14/07/2016223,0 triệu €
23/01/2017233,5 triệu €
04/06/2017232,5 triệu €
17/12/2017242,5 triệu €
21/05/2018243,5 triệu €
06/12/2018253,5 triệu €
20/05/2019254,0 triệu €
17/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
03/08/2020264,5 triệu €
11/02/2021273,0 triệu €
09/06/2021273,5 triệu €
29/12/2021285,5 triệu €
21/03/2022286,5 triệu €
05/06/2022287,5 triệu €
07/11/2022298,0 triệu €
05/06/2023298,0 triệu €
17/12/2023306,5 triệu €
03/06/2024305,0 triệu €
22/12/2024315,0 triệu €
08/06/2025315,0 triệu €
29/09/2025323,5 triệu €
21/12/2025323,0 triệu €
28/05/2026322,8 triệu €
29/09/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2021AEK AthensHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2018UD Las PalmasAEK AthensHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2018AEK AthensUD Las PalmasCho mượn—
30/06/2017UD Las PalmasAEK AthensChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
14/07/2016Rubin KazanUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2016EmpoliRubin KazanCho mượn—
30/08/2015Rubin KazanEmpoliChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014AtalantaRubin KazanHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/01/2013Inter MilanAtalantaHết hạn mượn 5.05M €5,0 triệu €
24/01/2012CesenaInter MilanChuyển nhượng—
30/08/2011Inter MilanCesenaChuyển nhượng—
29/06/2011LuganoInter MilanCho mượn—
07/08/2010Inter MilanLuganoChuyển nhượng—
30/06/2010Hajduk SplitInter MilanHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
31/12/2009Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
31/07/2008Dinamo Zagreb U19Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2008NK Omladinac VranjicDinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com