
Marko Janković là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Qarabag.
Tiểu sử Marko Janković
Marko Janković là tiền vệ thi đấu cho Qarabag, mang quốc tịch Montenegro và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận với 1247 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,02. Với chiều cao 172 cm và cân nặng 65 kg, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2018, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.247Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1247Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 462 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 483 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 61% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/190 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/228 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 6/11 | — | 6,43 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 4/5 | — | 6,95 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 3 | 10/14 | — | 6,97 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/61 | 3 | 8/16 | — | 7,10 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 1 | 6/18 | Đ | 5,94 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 1 | 5/8 | — | 6,64 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/81 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 64/69 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 75/82 | 5 | 16/23 | V | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 8/13 | V | 6,68 |