Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Janković

QarabagTiền vệMNE
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marko Janković là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.247Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1247Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7446210000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443020000089%60%006,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664830014081%61%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/190 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/228 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
27/42 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Janković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0620000041/4606/11—6,43
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1610000041/4314/5—6,95
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2900000233/40310/14—6,97
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1890000255/6138/16—7,10
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-21060000133/4416/18Đ5,94
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900000137/4915/8—6,64
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0900010173/8103/8—7,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1790010364/6913/9—6,50
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-01200020275/82516/23V7,20
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0560000025/3238/13V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201419300 nghìn €
14/06/201519400 nghìn €
29/01/201620300 nghìn €
17/12/201621500 nghìn €
03/05/201721750 nghìn €
09/01/2018222,5 triệu €
01/07/2018221,8 triệu €
13/01/2019232,2 triệu €
05/06/2019231,8 triệu €
11/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
20/08/202025800 nghìn €
28/05/202125500 nghìn €
30/12/202126500 nghìn €
03/06/202226350 nghìn €
26/12/202227400 nghìn €
30/05/202327500 nghìn €
26/12/202328600 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
26/12/202429600 nghìn €
08/06/202529750 nghìn €
22/12/202530800 nghìn €
17/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com