
Marko Grujić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Levski Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 342 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,29 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 6/10 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/11/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 21/10/2020 | 24 | 14,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 13,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | AEK Athens | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | FC Porto | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Liverpool | FC Porto | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Porto | Liverpool | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Liverpool | FC Porto | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Porto | Liverpool | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Liverpool | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hertha Berlin | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Liverpool | Hertha Berlin | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Hertha Berlin | Liverpool | Cho mượn | — |
| 18/08/2018 | Liverpool | Hertha Berlin | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/05/2018 | Cardiff City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Liverpool | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Crvena Zvezda | Liverpool | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Liverpool | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/01/2016 | Crvena Zvezda | Liverpool | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/12/2014 | Kolubara | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Crvena Zvezda | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực58