Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Grujić

Levski SofiaTiền vệSRB
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Marko Grujić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6334210000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11750000080%60%006,29
Bulgarian Super Cup——115700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Grujić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1750000028/3516/10—6,29
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 0-0dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-012000007/902/3—6,86
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 3-21001001/304/7—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 3,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 14,5 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20151925 nghìn €
14/06/201519500 nghìn €
22/11/2015193,0 triệu €
28/05/2016205,0 triệu €
31/07/2016205,0 triệu €
19/02/2017205,0 triệu €
27/06/2017215,0 triệu €
01/01/2018215,0 triệu €
17/12/20182212,0 triệu €
05/03/20192218,0 triệu €
04/06/20192320,0 triệu €
16/12/20192318,0 triệu €
07/04/20202314,5 triệu €
21/10/20202414,5 triệu €
27/01/20212414,0 triệu €
20/05/20212515,0 triệu €
26/12/20212513,0 triệu €
09/03/20222512,0 triệu €
30/05/20222612,0 triệu €
31/10/2022269,0 triệu €
15/06/2023279,0 triệu €
26/12/2023278,0 triệu €
07/03/2024277,0 triệu €
05/06/2024286,0 triệu €
18/12/2024285,0 triệu €
29/05/2025294,0 triệu €
11/12/2025293,0 triệu €
05/03/2026292,5 triệu €
03/06/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026AEK AthensLevski SofiaChuyển nhượng—
01/09/2025FC PortoAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2022LiverpoolFC PortoHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2022FC PortoLiverpoolCho mượn—
19/07/2021LiverpoolFC PortoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2021FC PortoLiverpoolCho mượn—
05/10/2020LiverpoolFC PortoChuyển nhượng—
29/06/2020Hertha BerlinLiverpoolCho mượn—
30/06/2019LiverpoolHertha BerlinChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Hertha BerlinLiverpoolCho mượn—
18/08/2018LiverpoolHertha BerlinChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/05/2018Cardiff CityLiverpoolCho mượn—
16/01/2018LiverpoolCardiff CityChuyển nhượng—
29/06/2016Crvena ZvezdaLiverpoolCho mượn—
06/01/2016LiverpoolCrvena ZvezdaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
05/01/2016Crvena ZvezdaLiverpoolHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/12/2014KolubaraCrvena ZvezdaCho mượn—
31/08/2014Crvena ZvezdaKolubaraChuyển nhượng—
30/06/2014Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2011Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com