Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Gobeljić

OFK BeogradHậu vệSRB
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marko Gobeljić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—976150012072%61%206,06

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/214 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/30 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Gobeljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 3-5900010118/2817/8—5,27
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-3dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1830000013/1934/7V5,87
01/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-3790000110/1423/3—6,19
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-0100000—0——6,70
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-2790010025/3113/6—6,04
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2900100135/4825/9—6,38
02/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 4-1760000118/2615/8V6,02
26/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 0-0900000027/3414/10—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201422300 nghìn €
14/06/201522300 nghìn €
17/12/201624350 nghìn €
03/05/201724500 nghìn €
09/01/201825800 nghìn €
01/07/201825800 nghìn €
13/01/2019261,5 triệu €
08/06/2019261,8 triệu €
27/10/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
27/06/2020272,0 triệu €
21/12/2020281,5 triệu €
11/06/2021281,0 triệu €
24/12/202129800 nghìn €
25/06/202229500 nghìn €
17/11/202230800 nghìn €
21/06/202330500 nghìn €
20/09/202331400 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
29/05/202431300 nghìn €
26/12/202432300 nghìn €
11/06/202532200 nghìn €
10/12/202533150 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com