
Marko Gobeljić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 615 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 72% | 61% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/214 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/30 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 1 | 7/8 | — | 5,27 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 4/7 | V | 5,87 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 3/3 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 3/6 | — | 6,04 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/48 | 2 | 5/9 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 5/8 | V | 6,02 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 4/10 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/09/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực46