Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Dugandžić

Bali UnitedTiền đạoCRO
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Marko Dugandžić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bali United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3113400000——004,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 4,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Dugandžić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-06200000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-35801000—0——6,50
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-11400000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201218250 nghìn €
02/03/201318150 nghìn €
07/10/201319150 nghìn €
10/03/201419350 nghìn €
30/09/201420350 nghìn €
09/02/201520400 nghìn €
28/06/201521350 nghìn €
27/12/201521300 nghìn €
12/06/201622200 nghìn €
18/12/201622200 nghìn €
08/06/201723150 nghìn €
19/12/201723125 nghìn €
20/06/201824150 nghìn €
10/03/201924250 nghìn €
15/09/201925250 nghìn €
26/12/201925150 nghìn €
22/03/202025450 nghìn €
04/08/202026600 nghìn €
28/12/202026600 nghìn €
01/06/202127500 nghìn €
28/12/202127500 nghìn €
02/06/202228500 nghìn €
29/09/202228700 nghìn €
20/12/2022281,0 triệu €
14/03/2023281,5 triệu €
14/06/2023292,5 triệu €
14/12/2023292,2 triệu €
03/06/2024301,6 triệu €
12/12/2024301,2 triệu €
02/06/202531900 nghìn €
15/12/202531800 nghìn €
21/05/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026Levski SofiaBali UnitedChuyển nhượng—
09/03/2026Free PlayerLevski SofiaChuyển nhượng—
31/12/2025FC SeoulFree PlayerTrở lại—
26/02/2025Al-TaiFC SeoulChuyển nhượng—
06/09/2023FC Rapid 1923Al-TaiHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
21/07/2022CFR ClujFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
10/01/2022FC SochiCFR ClujHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
13/10/2020FC BotosaniFC SochiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/01/2020NK OsijekFC BotosaniChuyển nhượng—
08/10/2018FC MateraNK OsijekChuyển nhượng—
15/07/2017TernanaFC MateraChuyển nhượng—
11/07/2015NK OsijekTernanaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2015TernanaNK OsijekCho mượn—
19/01/2015NK OsijekTernanaChuyển nhượng—
30/06/2012NK Osijek U19NK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2011NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/06/2009NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com