
Marko Dugandžić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bali United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/03/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/03/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Levski Sofia | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2026 | Free Player | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Seoul | Free Player | Trở lại | — |
| 26/02/2025 | Al-Tai | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | FC Rapid 1923 | Al-Tai | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 21/07/2022 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | FC Sochi | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/10/2020 | FC Botosani | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | NK Osijek | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2018 | FC Matera | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | Ternana | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2015 | NK Osijek | Ternana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | Ternana | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | NK Osijek | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực48