Markel Ruiz Pérez là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Tiểu sử Markel Ruiz Pérez
Markel Ruiz Pérez là tiền vệ của câu lạc bộ Barakaldo CF, mang quốc tịch Spain và sinh ngày 29/06/2004, hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027 trên Spanish Primera División RFEF, cầu thủ đã ra sân 6 trận với tổng 265 phút và điểm trung bình 4,43. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Deportivo Alavés C sang Barakaldo CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 51% | 1 | 0 | 4,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/114 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 2 | 6/12 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 4 | 10/11 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 4/8 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 4/17 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Alavés C | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Ávila CF | Deportivo Alavés C | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Deportivo Alavés C | Real Ávila CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Alavés C | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Alavés U19 | Deportivo Alavés C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |