
Markel Lozano Llona là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 79% | 60% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/388 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 5/10 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/76 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/56 | 6 | 10/14 | — | 8,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/41 | 1 | 4/6 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/46 | 1 | 7/10 | V | 7,80 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 45/54 | 1 | 5/6 | — | 9,10 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 2/8 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zamora CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Ponferradina | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | UD Logrones | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | SD Amorebieta | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Celta Vigo B | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | SD Amorebieta | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Arenas Club de Getxo | SD Amorebieta | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao B | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Arenas Club de Getxo | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Athletic Bilbao B | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zamudio SD | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | CD Basconia | Zamudio SD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |