
mark tutu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Tiểu sử mark tutu
mark tutu là hậu vệ 22 tuổi thi đấu cho Petrolul Ploiesti, mang quốc tịch Romania. Hợp đồng của anh với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường là 750 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân với 825 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,48. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi anh rời Ceahlaul Piatra Neamt để gia nhập Petrolul Ploiesti. Anh thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
910Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
910Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 852 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 80% | 48% | 4 | 0 | 6,45 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/253 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 1 | 3/9 | V | 6,06 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/26 | 3 | 3/9 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 2/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 0/2 | V | 7,41 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 5/8 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 4/9 | — | 6,05 |
| 18/08/2026 | Romanian Cup | @ Scolar Resita | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/33 | 3 | 6/9 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/4 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ceahlaul Piatra Neamt | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC UT Arad | Ceahlaul Piatra Neamt | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Ceahlaul Piatra Neamt | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Varzim SC U19 | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Montréal Academy | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | CF Montréal Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực41