Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Mampassi

RosenborgHậu vệRUS
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mark Mampassi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rosenborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—411270001085%21%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/19 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Mampassi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-0900000043/5322/7—6,80
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-13000009/900/6—6,34
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 5-3dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 4-090000012/1301/2—6,90
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-4250010012/1401/4—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20211750 nghìn €
06/06/202118200 nghìn €
19/12/2021181,0 triệu €
01/06/2022191,5 triệu €
20/11/2022191,2 triệu €
13/03/2023201,2 triệu €
07/06/2023201,0 triệu €
18/12/202320800 nghìn €
21/03/202421600 nghìn €
03/06/202421800 nghìn €
10/12/202421700 nghìn €
11/06/202522500 nghìn €
15/12/202522400 nghìn €
17/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Lokomotiv MoscowRosenborgChuyển nhượng—
29/06/2026Turan TovuzLokomotiv MoscowCho mượn—
09/02/2026Lokomotiv MoscowTuran TovuzChuyển nhượng—
29/06/2025KV KortrijkLokomotiv MoscowCho mượn—
05/09/2023Lokomotiv MoscowKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2023AntalyasporLokomotiv MoscowCho mượn—
07/02/2023Lokomotiv MoscowAntalyasporChuyển nhượng—
31/12/2021FC Shakhtar Donetsk U19Lokomotiv MoscowHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/12/2021FC MariupolFC Shakhtar Donetsk U19Cho mượn—
10/02/2021FC Shakhtar Donetsk U19FC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com