
Mark Brink
Tiền vệDEN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Mark Brink là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/2 | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/40 | 0 | 0/4 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Vatanspor | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 2 | 2/5 | — | 7,09 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/46 | 3 | 3/5 | — | 7,43 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/28 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/26 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 15/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | Silkeborg | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 1.475M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2020 | Esbjerg | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực45