
Marius Worl là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 603 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/308 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/31 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 55/64 | 3 | 7/11 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 5/7 | — | 5,98 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 47/54 | 0 | 3/7 | — | 7,54 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 2 | 3/5 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/7 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/26 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 23/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | Hannover 96 | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2025 | Arminia Bielefeld | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Arminia Bielefeld | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Hannover 96 | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | TSV 1860 München | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Bayern München Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực41