
Marius Soderback là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Kalmar.
Tiểu sử Marius Soderback
Marius Soderback là tiền vệ người Finland, sinh ngày 06/02/2004 và hiện 22 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Kalmar. Cầu thủ cao 176 cm, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển với 1292 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 12/02/2026, loại Hết hạn mượn, từ Ilves Tampere đến Kalmar, với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.457Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 16 | 1.367 | 1 | 0 | 3 | 29 | 10 | 80% | 49% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.367 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/333 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/178 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 74
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 75 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 18/21 | 0 | 2/7 | — | 9,00 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 3 | 4/9 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 0/3 | V | 6,09 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 4 | 8/8 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |