Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Lode

Sarpsborg 08Hậu vệNOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marius Lode là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Tiểu sử Marius Lode

Marius Lode là hậu vệ thi đấu cho Sarpsborg 08, mang quốc tịch Na Uy, sinh ngày 11/03/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 762 phút trên sân qua 11 trận, với điểm trung bình 5,99. Ở giải Eliteserien Na Uy mùa 2026, cầu thủ ra sân 10 trận, còn tại Norwegian SAS Braathens Cup mùa 2026-2027 là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2022). Cầu thủ gia nhập Sarpsborg 08 từ Hacken ngày 14/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/07/2027. Cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1076720001188%53%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/425 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
30/58 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Lode · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-219000008/1104/4—6,10
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-3900011068/7804/5—6,61
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1900000045/4615/10—6,69
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 2-2900000048/5213/8—6,70
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 0-0900000064/7003/8—6,94
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordB 1-2900000150/5914/7—6,36
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2900000051/5613/5—6,68
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeH 3-3900000041/4912/5—6,28
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-022000001/200/1—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201219100 nghìn €
01/12/201320150 nghìn €
12/12/201421200 nghìn €
26/12/201522200 nghìn €
17/12/201623100 nghìn €
22/12/201724300 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
24/07/202027400 nghìn €
30/12/202027900 nghìn €
02/01/2022281,0 triệu €
15/06/202229800 nghìn €
08/12/202229700 nghìn €
28/06/202330700 nghìn €
06/09/202330600 nghìn €
14/12/202330500 nghìn €
12/06/202431500 nghìn €
19/12/202431500 nghìn €
17/06/202532500 nghìn €
15/09/202532450 nghìn €
18/11/202532400 nghìn €
27/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026HackenSarpsborg 08Chuyển nhượng—
29/06/2026Brisbane RoarHackenCho mượn—
09/02/2026HackenBrisbane RoarChuyển nhượng—
26/03/2024FK Bodo/GlimtHackenHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
30/08/2022Schalke 04FK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
13/01/2022FK Bodo/GlimtSchalke 04Chuyển nhượng—
01/02/2017BryneFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
04/03/2012Frøyland ILBryneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com