
Marius Broholm là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 184 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 61% | 1 | 0 | 6,41 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 492 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/91 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/179 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 6/7 | — | 6,44 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/26 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/10 | V | 5,99 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 2 | 4/8 | — | 5,56 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |