
Marius Briceag là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 0/1 | V | 5,79 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Romanian Cup | vs FC Universitatea Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arges | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Korona Kielce | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | FC Universitatea Cluj | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Voluntari | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Voluntari | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Voluntari | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 06/09/2015 | CS Universitatea Craiova | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/08/2013 | FC Arges Pitesti (- 2013) | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Arges Pitesti U19 | FC Arges Pitesti (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực50