Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Briceag

Chindia TargovisteHậu vệROU
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marius Briceag là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9981000000——00—
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Briceag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 2-2450000011/1711/2—6,04
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2450000018/2300/1V5,79
03/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-1dự bị00000—0———
28/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026Romanian Cupvs FC Universitatea ClujH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1900000030/4301/1—6,19
13/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-190000009/1712/3—6,44
22/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201523300 nghìn €
21/12/201523350 nghìn €
31/05/201624350 nghìn €
20/12/201624500 nghìn €
16/06/201725700 nghìn €
26/12/201725700 nghìn €
13/06/201826800 nghìn €
22/12/201826600 nghìn €
17/06/201927600 nghìn €
20/12/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
04/08/202028150 nghìn €
17/12/202028250 nghìn €
02/06/202129300 nghìn €
21/12/202129450 nghìn €
28/03/202229550 nghìn €
02/06/202230500 nghìn €
20/12/202230450 nghìn €
08/06/202331450 nghìn €
28/12/202331250 nghìn €
06/06/202432200 nghìn €
08/12/202432250 nghìn €
15/06/202533200 nghìn €
18/12/202533175 nghìn €
07/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ArgesChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2024Korona KielceArgesChuyển nhượng—
24/01/2023FC Universitatea ClujKorona KielceHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022FC VoluntariFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2021Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
29/06/2021FC VoluntariFotbal Club FCSBCho mượn—
31/12/2020Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
09/08/2020CS Universitatea CraiovaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
29/06/2016FC VoluntariCS Universitatea CraiovaCho mượn—
06/09/2015CS Universitatea CraiovaFC VoluntariChuyển nhượng—
04/01/2015CSM Ramnicu Valcea (- 2017)CS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/08/2013FC Arges Pitesti (- 2013)CSM Ramnicu Valcea (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Arges Pitesti U19FC Arges Pitesti (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com