
Marius Andresen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.084Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 12 | 904 | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 67% | 56% | 4 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/333 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/59 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/149 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 4/7 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 4 | 11/16 | V | 6,13 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 8/12 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 7/13 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 7/15 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 5,48 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 6/10 | — | 6,13 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/20 | 3 | 5/12 | — | 6,44 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.