Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marissa Unique García

Leon (nữ)Tiền vệUSA
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marissa Unique García là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Leon (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—11969110213582%51%103,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 3,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/207 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marissa Unique García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlas (nữ)H 1-1700010119/2347/13—6,60
20/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 2-022010015/512/6—6,71
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)B 0-532002216/600/1—6,40
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)B 0-2550000122/2602/5—6,40
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)T 1-0610000018/2202/5—6,60
08/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-2710130524/2802/3—7,70
29/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)B 0-1790011318/2416/10——
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)T 3-2820110216/1827/14——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Queretaro (nữ)B 0-1640041219/2015/7——
11/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 1-2710000010/1437/12V—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com