
Marissa Unique García là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Leon (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 621 | 1 | 0 | 2 | 12 | 5 | 82% | 51% | 1 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/184 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-2 | 71 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 24/28 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/24 | 1 | 6/10 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | T 3-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 2 | 7/14 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/20 | 1 | 5/7 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 7/12 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 5-2 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 3/7 | — | — |