Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Tudose

ArgesHậu vệROU
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Mario Tudose là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—876360004183%55%106,91
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/333 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/57 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/74 (55%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Tudose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-16000003/300/1—6,29
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1900010148/5739/16—7,07
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1900000017/2114/7—6,82
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1900000284/9513/7—7,06
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-090000006/724/9V6,81
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000048/5705/8—7,24
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0900000024/32210/14—7,50
18/07/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-2900031048/6106/12—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/202318100 nghìn €
12/12/202318175 nghìn €
29/05/202419250 nghìn €
08/12/202419200 nghìn €
15/06/202520350 nghìn €
24/09/202520700 nghìn €
18/12/2025201,0 triệu €
26/03/2026211,5 triệu €
07/06/2026211,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com