
Mario Rodriguez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 383 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | UB Conquense | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Atletico Sanluqueno | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Gimnastic de Tarragona | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Compostela | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | UD Levante B | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Free Player | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Warta Poznan | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2020 | Recreativo Huelva | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | CF Peralada | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Real Madrid Castilla | CF Peralada | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Sabadell | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Real Madrid Castilla | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UE Cornellà Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |