
Mario Rivas Viondi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Tiểu sử Mario Rivas Viondi
Mario Rivas Viondi là tiền đạo của FC Felgueiras, mang quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 27/03/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi 2 bàn sau 8 trận, với 200 phút thi đấu và điểm trung bình 0,81. Chiều cao 191 cm, cân nặng 79 kg, thuận hai chân. Giá trị thị trường đạt 450 nghìn € và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Đợt chuyển nhượng gần nhất (loại: Hết hạn mượn) diễn ra vào 01/07/2024, từ AD Alcorcon sang Vitoria Guimaraes với phí 85 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
200Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 110 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 52% | 2 | 0 | 0,93 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 0,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 8/16 | V | 6,48 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | 25 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 8,53 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 2 | 7/10 | — | 6,54 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 8/15 | 3 | 5/10 | — | 8,54 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 12/22 | — | 6,36 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/13 | 2 | 4/11 | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 3/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | AD Alcorcon | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 31/12/2021 | AD Alcorcón B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Móstoles URJC | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Getafe U19 | CD Móstoles URJC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Getafe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực53