Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Mercadante

CasaranoHậu vệITA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mario Mercadante là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10109000009186%55%105,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
422/489 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
10
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Mercadante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5900030030/4247/11V6,00
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0900000042/4823/5—6,90
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-2900021052/7047/9—7,70
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1900020162/6522/9—6,60
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1900010012/2246/11—6,40
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0900100231/3733/9—8,10
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-1900000046/4934/6—7,40
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1900000042/4423/6—7,10
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3900000067/7125/9——
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-4900010038/4046/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20121775 nghìn €
13/04/201318100 nghìn €
17/05/20141975 nghìn €
22/01/20151975 nghìn €
24/06/20152075 nghìn €
18/01/20162075 nghìn €
21/06/20162175 nghìn €
15/12/20162175 nghìn €
22/06/201722100 nghìn €
19/12/201722150 nghìn €
20/06/201823200 nghìn €
14/12/201823200 nghìn €
20/06/201924200 nghìn €
19/12/201924200 nghìn €
23/07/202025225 nghìn €
12/01/202125225 nghìn €
22/06/202126250 nghìn €
21/12/202126325 nghìn €
21/06/202227375 nghìn €
19/12/202227350 nghìn €
19/06/202328300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
17/06/202429300 nghìn €
18/12/202429300 nghìn €
18/06/202530300 nghìn €
16/12/202530200 nghìn €
18/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com