
Mario Maroto Argüello là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 82% | 53% | 1 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/175 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 5-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 46/52 | 4 | 9/15 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 3/7 | V | 7,00 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/4 | — | 5,81 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Real Valladolid CF | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico de Madrid B | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Real Valladolid B | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |