Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Maroto Argüello

UD LogronesTiền vệESP
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mario Maroto Argüello là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—643550004482%53%105,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/175 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Maroto Argüello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 2-1770000030/4004/5—6,30
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADT 5-3690000123/2903/6—6,40
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraH 1-145001109/1311/4—6,20
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 3-0830022146/5249/15—7,70
07/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1670011029/3403/7V7,00
01/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Extremadura UDT 2-114000007/702/4——
31/05/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-1240000012/1501/2—6,63
24/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4640000017/1811/4—5,81
09/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 2-027000018/100—V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20211750 nghìn €
29/12/20211850 nghìn €
28/06/20221850 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
29/06/202319150 nghìn €
12/10/202319200 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202420200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
21/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Real Valladolid CFUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2025Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2024Atletico de Madrid BReal Valladolid BCho mượn—
30/08/2023Real Valladolid BAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2021Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2019Real Valladolid YouthValladolid U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com