
Mario Kirev
Thủ mônBUL
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mario Kirev là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/07/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/08/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/01/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/04/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/04/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 10 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 10 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Pirin Blagoevgrad | Retired | Tự do | — |
| 07/11/2021 | Free player | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | PFK Montana | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Kyustendil | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympiakos Nicosia FC | Kyustendil | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FC Drita | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Kamza | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Nea Salamis | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2017 | Free player | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Slavia Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2015 | Free player | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | ACS Poli Timisoara | FC Olt Slatina (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2012 | Juventus | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Politehnica Timisoara (- 2012) | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Juventus | Politehnica Timisoara (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Thun | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Juventus | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Grasshopper | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/01/2009 | Juventus | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Slavia Sofia | Juventus | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |