Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario González

FC ArtsakhTiền đạoESP
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mario González là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Artsakh.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-2dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-17701000—0——6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-16400000—0——6,50
31/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs AlmeriaH 0-022001113/400/2—6,15
25/04/2026La Liga 2vs RC DeportivoH 1-13000000—0—Đ5,70
18/04/2026La Liga 2@ CastellonB 1-310001001/200/2—5,65
11/04/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 1-0400000—00/1—6,05
04/04/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-2dự bị00000—0———
02/04/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-171101104/801/3—7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201620250 nghìn €
01/02/201720200 nghìn €
04/06/201721200 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
29/06/201822200 nghìn €
18/02/201922150 nghìn €
28/06/201923200 nghìn €
05/01/202023400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
27/01/202124600 nghìn €
20/05/2021253,0 triệu €
26/12/2021253,0 triệu €
28/06/2022263,0 triệu €
03/11/2022264,0 triệu €
08/06/2023273,5 triệu €
21/08/2023273,5 triệu €
17/12/2023273,0 triệu €
25/03/2024282,5 triệu €
23/06/2024282,5 triệu €
18/12/2024282,0 triệu €
02/04/2025291,5 triệu €
05/06/2025291,2 triệu €
29/12/2025291,0 triệu €
21/06/202630800 nghìn €
15/09/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Burgos CFFC ArtsakhChuyển nhượng—
12/08/2025Los Angeles FCBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2025Lech PoznanLos Angeles FCCho mượn—
10/02/2025Los Angeles FCLech PoznanChuyển nhượng—
09/02/2025FC FamalicaoLos Angeles FCCho mượn—
31/07/2024Los Angeles FCFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2024Sporting GijonLos Angeles FCCho mượn—
16/01/2024Los Angeles FCSporting GijonChuyển nhượng—
21/07/2023Sporting BragaLos Angeles FCHết hạn mượn 2.342M €2,3 triệu €
29/06/2023Oud-Heverlee LeuvenSporting BragaCho mượn—
23/08/2022Sporting BragaOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2022TenerifeSporting BragaCho mượn—
30/01/2022Sporting BragaTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2021Villarreal CFSporting BragaHết hạn mượn 1.469384M €1,5 triệu €
29/06/2021CD TondelaVillarreal CFCho mượn—
14/09/2020Villarreal CFCD TondelaChuyển nhượng—
31/07/2020ClermontVillarreal CFChuyển nhượng—
15/07/2019Villarreal BClermontChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2014Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com