
Mario Engels là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Tiểu sử Mario Engels
Mario Engels là tiền đạo của câu lạc bộ Heracles Almelo, mang quốc tịch Germany và 32 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2019). Hợp đồng đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tokyo Verdy đến Heracles Almelo vào 18/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,98 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | T 4-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/07/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2023 | Tokyo Verdy | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Sparta Rotterdam | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | SV Sandhausen | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Roda JC | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Slask Wroclaw | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | FSV Frankfurt | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Koln Youth | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Allner-Bödingen Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy37
- Sức mạnh30
- Thể lực28