
Mario Briceño là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
2.172Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 12 | 1.353 | 2 | 0 | 5 | 35 | 10 | 77% | 38% | 2 | 0 | 6,58 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 519 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 2,90 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 48% | 1 | 0 | 7,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/35
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 18/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/349 (77%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 20/90 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/176 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 90
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 2/12 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 35/39 | 0 | 1/6 | — | 7,69 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 2 | 7/11 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/23 | 2 | 8/18 | V | 5,87 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/12 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/14 | — | 6,40 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 3 | 4/13 | V | 5,62 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24/31 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |