Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Briceño

HuachipatoTiền đạoCHI
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mario Briceño là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
21Đá chính
2.172Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21121.353205351077%38%206,58
Chilean Cup2026—6651920000——202,90
Copa de la Liga2026—533001002181%48%107,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
10/35
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
18/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/349 (77%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
20/90 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/21 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/176 (38%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 90
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
284
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/69 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Briceño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 1-1900041118/2202/12—5,89
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0900000219/2523/5—6,74
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900141235/3901/6—7,69
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-089001008/1727/11—6,46
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3900042215/2328/18V5,87
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-5900120113/1614/12—6,30
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-4900100220/2414/14—6,40
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-2850010213/1534/13V5,62
26/07/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3900030324/3114/9—6,22
13/07/2026Chilean Cup@ Deportes TemucoT 1-07900000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com