
Marino Hinestroza
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Marino Hinestroza là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
8Đá chính
992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 5 | 506 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 76% | 53% | 1 | 0 | 6,48 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 2 | 421 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/134 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/69 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 7/8 | — | 7,01 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 3/3 | — | 6,99 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/10 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 5/7 | V | 6,33 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 2,8 triệu € |
| 06/04/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/09/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 23 | 4,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 4,8 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Atletico Nacional Medellin | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 31/01/2025 | Columbus Crew | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/01/2025 | Atletico Nacional Medellin | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Columbus Crew | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Pachuca | Columbus Crew | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2022 | America de Cali U20 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Palmeiras U20 | America de Cali U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | America de Cali U20 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | Orsomarso | America de Cali U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực39