Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marinho

Vitória - BATiền đạoBRA
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marinho là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—14337600013285%55%206,45
Copa do Brasil2026—511181005272%60%106,69
Copa do Nordeste2026—31000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/106 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/78 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-220000003/413/5V6,83
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-018000002/312/5—6,49
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-217000006/1014/5—6,45
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900041021/26511/20—6,44
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1450041014/2027/12—6,61
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-227001017/801/3V6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 100 nghìn €2011: —2015: 400 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/200918200 nghìn €
07/12/200919100 nghìn €
21/04/201120—
30/05/201525400 nghìn €
10/09/2015251,5 triệu €
14/12/2015251,2 triệu €
26/05/2016251,5 triệu €
04/03/2017261,8 triệu €
18/06/2017271,2 triệu €
30/11/2017271,4 triệu €
04/06/2018281,2 triệu €
17/02/2019281,2 triệu €
26/11/2019291,6 triệu €
07/04/2020291,3 triệu €
08/09/2020302,5 triệu €
08/02/2021303,0 triệu €
27/05/2021304,0 triệu €
16/12/2021313,5 triệu €
05/04/2022313,0 triệu €
18/08/2022322,5 triệu €
13/11/2022321,8 triệu €
06/04/2023321,5 triệu €
24/07/2023331,0 triệu €
10/12/202333750 nghìn €
27/03/202433700 nghìn €
16/06/202434600 nghìn €
08/12/202434500 nghìn €
05/06/202535400 nghìn €
09/12/202535300 nghìn €
11/03/202635250 nghìn €
25/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026FortalezaVitória - BAChuyển nhượng—
30/06/2023Flamengo - RJFortalezaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/01/2022Santos FC - SPFlamengo - RJHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
24/05/2019Grêmio - RSSantos FC - SPHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018Changchun YataiGrêmio - RSHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
20/01/2017Vitória - BAChangchun YataiHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2016Cruzeiro - MGVitória - BAHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2016Vitória - BACruzeiro - MGCho mượn—
30/01/2016Cruzeiro - MGVitória - BAChuyển nhượng—
29/06/2015CearaCruzeiro - MGHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
31/12/2014Nautico (PE)CearaChuyển nhượng—
31/12/2013Ituano SPNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/01/2013Internacional - RSItuano SPChuyển nhượng—
30/12/2012Goias Esporte ClubeInternacional - RSCho mượn—
31/12/2011Internacional - RSGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2011Parana PRInternacional - RSCho mượn—
18/09/2011Internacional - RSParana PRChuyển nhượng—
17/09/2011SER Caxias RSInternacional - RSCho mượn—
01/05/2011Internacional - RSSER Caxias RSChuyển nhượng—
31/12/2010Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com