Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Pongračić

FiorentinaHậu vệCRO
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Marin Pongračić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Fiorentina.

Tiểu sử Marin Pongračić

Marin Pongračić là hậu vệ của câu lạc bộ Fiorentina, mang quốc tịch Croatia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 95 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Pongračić có 14 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu 850 phút. Giá trị thị trường hiện là 6,5 triệu €, mức cao nhất đạt 10,0 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lecce đến Fiorentina vào ngày 18/07/2024, theo diện hết hạn mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—421571002190%38%006,45
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21930001096%50%006,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11450000086%0%105,37
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432850003194%51%107,08
World Cup2026—332700001088%43%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/98 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/87 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/175 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/205 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Pongračić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs ComoB 1-3901021050/5404/9—7,19
10/10/2026Serie A@ GenoaB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4450000013/1500/1V5,37
20/09/2026Serie Avs NapoliH 1-15000001/40——6,27
16/09/2026Cúp Quốc gia Ývs PisaT 3-0900010078/8113/6—6,94
12/09/2026Serie A@ VeneziaT 4-2100000—0——6,10
05/09/2026Serie Avs TorinoB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Avs FrosinoneB 0-3610000038/4001/4—6,23
25/08/2026Serie A@ AS RomaB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 6,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161825 nghìn €
26/06/201719250 nghìn €
01/07/201719500 nghìn €
10/10/201720900 nghìn €
01/01/2018201,5 triệu €
13/06/2018202,5 triệu €
24/10/2018215,0 triệu €
18/12/2018217,5 triệu €
02/06/2019217,5 triệu €
15/12/2019226,0 triệu €
10/02/2020229,0 triệu €
07/04/2020227,0 triệu €
07/07/20202210,0 triệu €
09/02/20212310,0 triệu €
08/06/2021238,5 triệu €
21/12/2021247,5 triệu €
08/06/2022246,0 triệu €
10/11/2022256,0 triệu €
14/06/2023254,0 triệu €
19/12/2023266,0 triệu €
04/06/2024267,0 triệu €
17/10/20242710,0 triệu €
17/12/20242710,0 triệu €
16/06/20252710,0 triệu €
22/12/2025287,5 triệu €
28/05/2026286,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2024LecceFiorentinaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2023VfL WolfsburgLecceHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2023LecceVfL WolfsburgCho mượn—
21/08/2022VfL WolfsburgLecceChuyển nhượng—
29/06/2022Borussia DortmundVfL WolfsburgCho mượn—
30/08/2021VfL WolfsburgBorussia DortmundChuyển nhượng—
14/01/2020Red Bull SalzburgVfL WolfsburgHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2017TSV 1860 MünchenRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/04/2017TSV 1860 München IITSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/08/2016Ingolstadt U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2014FC IngolstadtU17Ingolstadt U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Bayern München YouthFC IngolstadtU17Chuyển nhượng—
30/06/2010SpVgg Landshut JugendFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com