
Marin Leovac
Hậu vệCRO
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marin Leovac là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/03/2008 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/08/2009 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/09/2009 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/01/2010 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/06/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/09/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/03/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/09/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 10/05/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 26/12/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 26/07/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Sportunion Aschbach | Retired | Tự do | — |
| 03/07/2023 | NK Osijek | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 12/07/2018 | PAOK Saloniki | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Rijeka | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | PAOK Saloniki | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Rijeka | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/01/2014 | Austria Vienna | Rijeka | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2009 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | USV Oed/Zeillern Youth | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2001 | Sportunion Aschbach Youth | USV Oed/Zeillern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực47