Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Leovac

Hậu vệCRO
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marin Leovac là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Leovac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 0-06000002/30——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2008: 150 nghìn €2009: 175 nghìn €2009: 225 nghìn €2010: 275 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20071850 nghìn €
10/12/200719100 nghìn €
23/03/200819150 nghìn €
10/08/200921175 nghìn €
25/09/200921225 nghìn €
07/01/201021275 nghìn €
21/06/201021300 nghìn €
27/12/201022500 nghìn €
29/12/201123400 nghìn €
29/05/201223400 nghìn €
23/09/201224350 nghìn €
18/12/201224300 nghìn €
03/06/201324300 nghìn €
26/12/201325500 nghìn €
10/03/201425600 nghìn €
30/09/2014261,0 triệu €
16/03/2015262,0 triệu €
26/09/2015272,0 triệu €
20/06/2016272,0 triệu €
20/12/2016281,8 triệu €
10/05/2017281,8 triệu €
17/12/2017291,8 triệu €
17/03/2018291,5 triệu €
24/09/2018301,0 triệu €
10/03/2019301,0 triệu €
15/09/201931900 nghìn €
26/12/201931900 nghìn €
07/04/202031725 nghìn €
26/07/202031650 nghìn €
27/12/202032500 nghìn €
09/06/202132400 nghìn €
29/12/202133250 nghìn €
05/06/202233150 nghìn €
07/11/202234150 nghìn €
05/06/202334100 nghìn €
17/12/202335100 nghìn €
03/06/202435100 nghìn €
22/12/20243650 nghìn €
08/06/20253650 nghìn €
21/12/20253750 nghìn €
28/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Sportunion AschbachRetiredTự do—
03/07/2023NK OsijekNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
26/01/2022Dinamo ZagrebNK OsijekHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
12/07/2018PAOK SalonikiDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2018RijekaPAOK SalonikiCho mượn—
11/02/2018PAOK SalonikiRijekaChuyển nhượng—
10/08/2015RijekaPAOK SalonikiHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/01/2014Austria ViennaRijekaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2009Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2007Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2002USV Oed/Zeillern YouthAustria Wien U18Chuyển nhượng—
28/02/2001Sportunion Aschbach YouthUSV Oed/Zeillern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com