
Marin Laušić
Tiền vệCRO
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Marin Laušić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/68 | 2 | 4/10 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/56 | 1 | 6/8 | V | 7,70 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 48/60 | 3 | 4/4 | — | 8,39 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/78 | 1 | 7/11 | V | 6,27 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/59 | 2 | 3/7 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 5/6 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 50/63 | 3 | 7/10 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 54/58 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/47 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh48
- Thể lực44