
Marin Caruntu
Tiền đạoMDA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marin Caruntu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | FC Congaz | Politehnica UTM Сhișinău | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Balti | FC Congaz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Dacia-Buiucani | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Petrocub | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Zimbru Chisinau | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Dacia-Buiucani | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo-Auto | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | FC Sheriff-2 Tiraspol | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng Free | — |