Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marijan Ćavar

HSK Zrinjski MostarTiền vệBIH
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marijan Ćavar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—206300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marijan Ćavar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-25900000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-1dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-23000001/10——5,97
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-111000003/411/1—6,28
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 2-124001004/500/2—6,26
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-611000002/40——5,78
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-11500000—11/2—6,23
30/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 2-24500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20161850 nghìn €
19/07/20171950 nghìn €
04/06/201820400 nghìn €
24/09/201820400 nghìn €
10/03/201921400 nghìn €
16/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
07/02/202123300 nghìn €
15/06/202123250 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
15/06/202224200 nghìn €
27/11/202224400 nghìn €
01/06/202325500 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
10/06/202426400 nghìn €
18/12/202426500 nghìn €
03/06/202527500 nghìn €
16/12/202527400 nghìn €
31/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com