
Marijan Čabraja
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Marijan Čabraja là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 27% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/185 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/33 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 52/62 | 0 | 1/5 | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 0/4 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/78 | 0 | 4/9 | V | 6,50 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/66 | 2 | 4/8 | — | 6,89 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 3 | 7/10 | — | 7,13 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/45 | 5 | 7/12 | V | 6,35 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 56/66 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | HNK Gorica | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Free Player | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Rijeka | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2023 | Hibernian F.C. | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Dinamo Zagreb | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Olimpija Ljubljana | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Dinamo Zagreb | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Ferencvarosi TC | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Dinamo Zagreb | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/07/2018 | Dinamo Zagreb II | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2010 | Jadran Porec | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |